calvin richard klein

calvin richard klein

Calvin Richard Klein presents his latest collection at a fashion show.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Calvin Richard Klein tên đầy đủ của một nhà thiết kế thời trang người Mỹ, nổi tiếng với phong cách thiết kế tối giản, thanh lịch thường được biết đến với tên thương hiệu Calvin Klein. Ông sinh năm 1942.

dụ sử dụng
  • (Calvin Richard Klein được biết đến nhiều nhất qua các thiết kế thời trang tối giản tinh tế của ông.)
  • (Thương hiệu do Calvin Richard Klein sáng lập đã trở thành biểu tượng toàn cầu trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calvin Klein" cách gọi tắt phổ biến của tên Calvin Richard Klein, thường dùng để chỉ cả người thương hiệu.
    • The Calvin Klein collection is known for its clean lines and neutral colors. (Bộ sưu tập Calvin Klein nổi tiếng với những đường nét sạch sẽ màu sắc trung tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvin Klein (danh từ riêng, viết tắt): tên thương hiệu thời trang do Calvin Richard Klein sáng lập.
    • She bought a Calvin Klein dress for the party. ( ấy đã mua một chiếc váy Calvin Klein cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiết kế thời trang: người sáng tạo ra các mẫu trang phục.
  • Người sáng lập thương hiệu: người khởi xướng xây dựng một thương hiệu thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be known for: được biết đến (một đặc điểm nào đó).
    • Calvin Richard Klein is known for his minimalist aesthetic. (Calvin Richard Klein được biết đến thẩm mỹ tối giản của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Understated fashion": thời trang tinh tế, không phô trương, tập trung vào sự thanh lịch tối giản.
    • His understated fashion sense made him a favorite among celebrities. (Phong cách thời trang tinh tế của ông khiến ông trở thành người được các ngôi sao yêu thích.)